alligator weed

alligator weed

Alligator weed forms dense mats on the surface of the pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ sấu: Một loại cỏ dại thủy sinh nguồn gốc từ Nam Mỹ, giống cỏ chùm hoa ngắn màu trắng. Loài cây này phát triển nhanh, tạo thành các mảng dày đặc trên mặt nước, gây tắc nghẽn đường thủy.

dụ sử dụng
  • (Sự xâm lấn của cỏ sấu đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến các đường thủy địa phương.)
  • (Nông dân gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ sấu trong các kênh tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with alligator weed": bị nhiễm cỏ sấu, bị cỏ sấu xâm lấn.

    • The lake is now infested with alligator weed, making it difficult for boats to pass. (Hồ hiện đã bị cỏ sấu xâm lấn, khiến thuyền khó đi qua.)
  • "alligator weed management": quản lý cỏ sấu (các biện pháp kiểm soát loài cỏ này).

    • Effective alligator weed management requires a combination of mechanical removal and biological control. (Quản lý cỏ sấu hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa loại bỏ học kiểm soát sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "alligator weed" một thuật ngữ cố định chỉ một loài cụ thể (Alternanthera philoxeroides).
  • Cỏ thủy sinh: Các loại cỏ dại mọc dưới nước, tương tự như cỏ sấu.
    • Water hyacinth is another aquatic weed that causes similar problems. (Lục bình một loại cỏ thủy sinh khác gây ra các vấn đề tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại thủy sinh: Thuật ngữ chung cho các loại cỏ mọc dưới nước.
  • Loài xâm lấn: Loài cây khả năng phát triển mạnh lấn át các loài bản địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alligator weed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alligator weed".